Bỏ qua nội dung chính
 

 

SỐ LƯỢT TRUY CẬP

3
2
3
8
8
7
1
0
Quy hoạch phát triển 08 Tháng Mười Hai 2010 2:35:00 CH

Thông tin quy hoạch các hẽm của phường Hiệp Thành

Bảng danh mục các hẽm của phường Hiệp Thành, quận 12

STT

SỐ
HẺM
TÊN
HẺM
GIỚI HẠN
HIỆN TRẠNG
LOẠI
 HẺM
LỘ GIỚI THEO QUYẾT ĐỊNH 88    (M)
GHI CHÚ
ĐIỂM ĐẦU
ĐIỂM CUỐI
CHIỀU DÀI       (M)
CHIỀU RỘNG     (M)
 
 
Ô PHỐ I
 
 
I/1
1
1
567 LVK
Lê Văn Khương
Thửa 59 tờ bản đồ 03
417
6 - 6.5
Chính
12
Đề nghị chuyển
sang đường
2
2
 
Hẻm (MSH:1)
Hẻm (MSH:9)
68
2 - 4
Nhánh
10
 
3
3
 
Hẻm (MSH:1)
Thửa 68 tờ bản đồ 05
71
4 - 5
Cụt
5
 
4
4
 
Hẻm (MSH:1)
Thửa 66 tờ bản đồ 05
100
2
Nhánh
6.5
 
5
5
 
Hẻm (MSH:4)
Thửa 20 tờ bản đồ 05
40
2
Cụt
4.5
 
6
6
 
Hẻm (MSH:1)
Thửa 54 tờ bản đồ 05
69
2 - 3
Cụt
5
 
7
7
 
Hẻm (MSH:1)
Thửa 52 tờ bản đồ 05
62
2 - 3
Cụt
5
 
8
8
 
Hẻm (MSH:1)
Thửa 37 tờ bản đồ 05
41
2 - 3
Cụt
4.5
 
9
9
 
Lê Văn Khương
Thửa 90 tờ bản đồ 03
465
3
Chính
12
Đề nghị chuyển
 sang đường
10
10
 
Hẻm (MSH:9)
Hẻm (MSH:10/1)
72
2 - 4
Cụt
6
 
11
10/1
 
Hẻm (MSH: 10)
Thửa 129 tờ bản đồ 03
76
2
Cụt
5
 
12
11
 
Hẻm (MSH:9)
Thửa 159 tờ bản đồ 05
75
4
Chính
8
 
13
12
 
Thửa 73 tờ bản đồ 05
Thửa 119 tờ bản đồ 05
42
4
Nhánh
6
 
14
13
 
Hẻm (MSH:12)
Thửa 129 tờ bản đồ 03
28
3.5 - 4
Cụt
4.5
 
15
14
 
Hẻm (MSH:12)
Thửa 125 tờ bản đồ 05
32
3.5 - 4
Cụt
4.5
 
16
15
 
Hẻm (MSH:12)
Thửa 125 tờ bản đồ 05
33
3.5 - 4
Cụt
4.5
 
17
16
 
Hẻm (MSH:9)
Thửa 66 tờ bản đồ 05
47
3
Cụt
4.5
 
 
 
I/2
18
17
551 LVK
Thửa 191 tờ bản đồ 03
Thửa 159 tờ bản đồ 05
70
5 - 7
Chính
12
Đề nghị chuyển
sang đường
19
18
 
Hẻm (MSH:17)
Hẻm (MSH:21)
80
6
Chính
6
 
20
19
 
Hẻm (MSH:17)
Hẻm (MSH:21)
80
5
Chính
6
 
21
20
 
Hẻm (MSH:17)
Hẻm (MSH:21)
90
5
Chính
6
 
22
21
523 LVK
Thửa 13 tờ bản đồ 07
Thửa 38 tờ bản đồ 06
240
3.5 - 6.5
Chính
12
Đề nghị chuyển
sang đường
23
22
 
Hẻm (MSH:21)
Hẻm (MSH:27)
190
5 - 6
Chính
12
Đề nghị chuyển
sang đường
24
23
 
Hẻm (MSH:22)
Thửa 31 tờ bản đồ 07
52
3.5 - 4
Cụt
5.5
 
25
24
 
Hẻm (MSH:22)
Thửa 51 tờ bản đồ 07
134
4 - 4.5
Cụt
6
 
26
25
 
Hẻm (MSH:22)
Lê Văn Khương
120
3 - 4
Chính
7
 
27
26
 
Thửa 17 tờ bản đồ 10
Thửa 22 tờ bản đồ 10
109
2 - 3
Chính
8
 
28
27
 
Hẻm (MSH:22)
Hẻm (MSH:26)
64
3 - 4
Nhánh
4.5
 
 
 
I/3
29
29
551LVK
Thửa 1 tờ bản đồ 07
Thửa 37 tờ bản đồ 10
336
5 - 7
Chính
12
Đề nghị chuyển
sang đường
30
30
 
Hẻm (MSH:29)
Thửa 161 tờ bản đồ 03
115
3 - 5
Chính
8
 
31
31
 
Hẻm (MSH:29)
Hẻm (MSH:30)
70
3 - 4
Nhánh
5
 
32
32
551/109
Hẻm (MSH:29)
Thửa 15 tờ bản đồ 10
110
3 - 4
Chính
8
 
33
33
 
Hẻm (MSH:29)
Thửa 71 tờ bản đồ 07
57
4 - 5
Cụt
5
 
34
34
 
Thửa 7 tờ bản đồ 10
Hẻm (MSH:32)
36
3 - 4
Cụt
5
 
35
35
 
Hẻm (MSH:29)
Thửa 51 tờ bản đồ 07
72
4
Chính
6
 
36
36
 
Hẻm (MSH:30)
Thửa 130 tờ bản đồ 03
125
3
Cụt
6
 
37
37
 
Hẻm (MSH:30)
Thửa 130 tờ bản đồ 03
125
3
Cụt
6
 
 
 
I/4
38
38
 
Đường HT13
 
140
5
Nhánh
5.5
 
39
39
 
Đường HT13
 
193
4 - 5
Chính
7
 
40
40
 
Hẻm (MSH:39)
 
42
4.5
Cụt
4.5
 
41
41
 
Đường HT13
 
90
6
Cụt
6
 
42
42
 
Đường HT13
 
100
4
Cụt
6
 
43
43
 
Đường HT13
 
33
3 - 4
Cụt
4
 
 
 
I/5
44
44
 
Thửa 126 tờ bản đồ 10
Thửa 138 tờ bản đồ 10
48
4
Chính
5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
 
 
I/6
45
45
 
Thửa 60 tờ bản đồ 11
Hẻm (MSH:46)
180
2 - 3.5
Nhánh
6.5
 
46
46
 
Thửa 67 tờ bản đồ 11
Thửa 149 tờ bản đồ 11
46
3 - 3.5
Nhánh
4.5
 
47
47
 
Thửa 146 tờ bản đồ 11
Thửa 153 tờ bản đồ 11
67
2 - 3
Chính
5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
48
48
400 TH17
Hẻm 551
Thửa 88 tờ bản đồ 10
52
2 - 4
Chính
5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
49
49
 
Thửa 73 tờ bản đồ 10
Thửa 81 tờ bản đồ 10
86
2 - 3.5
Nhánh
6
 
50
50
 
Hẻm (MSH:49)
Thửa 78 tờ bản đồ 10
30
2 - 3
Cụt
4
 
51
51
 
Hẻm (MSH:49)
Thửa 78 tờ bản đồ 10
30
2 - 3
Cụt
4
 
52
52
 
Hẻm 551
Thửa 79 tờ bản đồ 10
85
2 - 2.5
Cụt
5.5
 
 
 
I/7
53
53
240 HT13
Hẻm 551
Đường HT13
256
3 - 6
Chính
8
 
54
54
 
Hẻm (MSH:53)
Thửa 48 tờ bản đồ 11
43
3 - 4
Nhánh
5
 
55
55
 
Hẻm (MSH:53)
Thửa 102 tờ bản đồ 11
91
1 - 2.5
Cụt
5.5
 
56
56
 
Hẻm (MSH:53)
Thửa 77 tờ bản đồ 11
27
4
Cụt
4
 
 
 
I/8
57
57
 
Đường HT 13
Thửa 146 tờ bản đồ 12
65
3 - 4
Cụt
5
 
58
58
 
Hẻm 551LVK
Thửa 183 tờ bản đồ 12
227
3 - 4
Cụt
8
 
59
322
 
Hẻm 362 - HT13
Thửa 214 tờ bản đồ 12
50
2
Cụt
4.5
 
60
323
 
Thửa 134 tờ bản đồ 12
Thửa 134 tờ bản đồ 12
67
4
Cụt
4.5
 
 
 
I/9
61
59
 
Hẻm 551-LVK
Hẻm 362 - HT13
278
2 - 4.5
Chính
8
 
62
60
 
Hẻm (MSH:59)
Thửa 106 tờ bản đồ 12
23
2.5 - 3
Cụt
3.5
 
63
61
 
Đường HT 13
Thửa 195 tờ bản đồ 12
58
3 - 4
Cụt
5
 
64
62
 
Hẻm (MSH:59)
Thửa 192 tờ bản đồ 12
45
2 - 4
Cụt
4.5
 
 
 
I/10
65
63
 
Hẻm 500/116
Thửa 37 tờ bản đồ 13
78
3 - 4
Cụt
5
 
66
64
500/90 NAT
Hương Lộ 80B
Thửa 97 tờ bản đồ 13
120
4
Cụt
6
 
67
65
 
Hương Lộ 80B
Thửa 73 tờ bản đồ 13
70
2 - 4
Cụt
5
 
68
66
 
Thửa 63 tờ bản đồ 13
Thửa 94 tờ bản đồ 13
38
4 - 5
Cụt
5
 
 
 
I/11
69
69
 
Thửa 34 tờ bản đồ 12
Thửa 38 tờ bản đồ 12
57
2
Cụt
4.5
 
 
 
I/13
70
71
 
Hương Lộ 80B
Thửa 156 tờ bản đồ 01
49
1 - 2
Cụt
4
 
71
72
 
Hương Lộ 80B
Thửa 61 tờ bản đồ 14
28
3 - 4
Cụt
4
 
72
336
 
Hương Lộ 80B
Thửa 137 tờ bản đồ 01
49
4
Cụt
4
 
 
 
I/14
73
73
 
Hương Lộ 80B
Thửa 80 tờ bản đồ 14
60
4 - 6
Chính
8
 
74
74
 
Hương Lộ 80B
Thửa 28 tờ bản đồ 15
186
2 - 4.5
Chính
8
 
 
 
I/15
75
75
 
Nguyễn Ảnh Thủ
Thửa 26 tờ bản đồ 35
120
5.5 - 9
Chính
10
 
76
76
 
Nguyễn Ảnh Thủ
Thửa 36 tờ bản đồ 35
159
6 - 8
Chính
10
 
77
83
 
Nguyễn Ảnh Thủ
Thửa 40 tờ bản đồ 35
100
1 - 2
Chính
4.5
Song song và có cự ly
 gần với hẻm lộ giới 10m
 
 
I/16
78
84
 
Nguyễn Ảnh Thủ
Đường dự phóng 30m
108
 
Chính
6
 
79
324
 
Nguyễn Ảnh Thủ
Thửa 13 tờ bản đồ 36
240
8
Chính
10
 
 
 
Ô PHỐ II
 
 
II/1
80
85
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 4 tờ bản đồ 10
158
2 - 4
Chính
10
 
81
86
 
Hẻm (MSH:85)
Thửa 23 tờ bản đồ 20
120
3 - 4
Chính
10
 
82
87
 
Hẻm (MSH:86)
Thửa 156 tờ bản đồ 09
38
3 - 4
Cụt
4.5
 
83
88
 
Hẻm (MSH:85)
Thửa 155 tờ bản đồ 09
54
2 - 3
Cụt
5
 
84
89
398LVK
Thửa 105 tờ bản đồ 20
Thửa 49 tờ bản đồ 20
135
3 - 6
Nhánh
6
 
85
90
398LVK
Hẻm (MSH:89)
Thửa 88 tờ bản đồ 20
51
3 - 5
Nhánh
6
 
86
91
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 55 tờ bản đồ 09
31
2.5 - 3.5
Cụt
4
 
87
92
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 62 tờ bản đồ 10
33
2.5 - 3
Cụt
4
 
88
93
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 62 tờ bản đồ 11
34
2 - 3
Cụt
4
 
89
94
439 LVK
Đường Lê Văn Khương
Thửa 68 tờ bản đồ 09
126
2 - 4
Chính
6
 
90
95
423 LVK
Đường Lê Văn Khương
Thửa 173 tờ bản đồ 09
170
2.5 - 3.5
Chính
6.5
 
91
96
 
Hẻm (MSH:95)
Hẻm (MSH:97)
25
4 - 5
Nhánh
 
Giữ nguyên hiện trạng
92
97
 
Thửa 119 tờ bản đồ 09
Thửa 109 tờ bản đồ 09
36
2.5 - 4
Nhánh
4
 
93
98
415 LVK
Đường Lê Văn Khương
Hẻm (MSH:99)
90
5 - 6
Nhánh
6
 
94
99
 
Thửa 199 tờ bản đồ 09
Thửa 258 tờ bản đồ 09
49
4 - 6
Nhánh
5
 
95
100
 
Thửa 300 tờ bản đồ 09
Thửa 294 tờ bản đồ 09
34
2 - 3
Cụt
4
 
96
101
 
Hẻm (MSH:95)
Hẻm (MSH:104)
122
2.5 - 3.5
Nhánh
6
 
97
102
 
Hẻm (MSH:101)
Thửa 300 tờ bản đồ 09
27
2 - 4
Cụt
4
 
98
103
399 LVK
Đường Lê Văn Khương
Hẻm (MSH:101)
110
6
Nhánh
6.5
 
99
104
389 LVK
Đường Lê Văn Khương
Thửa 320 tờ bản đồ 09
170
5 - 6
Chính
10
 
 
 
II.2
100
105
 
Thửa 18 tờ bản đồ 25
Thửa 103 tờ bản đồ 21
35
3 - 4
Cụt
4.5
 
101
106
 
Thửa 29 tờ bản đồ 25
Thửa 61 tờ bản đồ 25
95
4 - 5
Nhánh
5.5
 
 
 
II/3
102
107
58 - HT23
Đường HT23
Thửa 26 tờ bản đồ 22
131
4
Chính
7
 
103
108
 
Hẻm (MSH:107)
Thửa 32 tờ bản đồ 24
24
3
Cụt
4
 
104
109
 
Hẻm (MSH:107)
Thửa 13 tờ bản đồ 22
24
4
Cụt
4
 
105
110
 
Hẻm (MSH:107)
Thửa 50 tờ bản đồ 22
27
4
Cụt
4
 
106
111
 
Hẻm (MSH:107)
Thửa 56 tờ bản đồ 23
43
4
Cụt
4.5
 
107
112
 
Đường HT23
Thửa 26 tờ bản đồ 24
25
4
Cụt
4
 
108
325
 
Đường HT23
Thửa 32 tờ bản đồ 24
60
1
Cụt
4.5
 
 
 
II.4
109
113
 
Đường HT26
Thửa 168 tờ bản đồ 25
94
2 - 3
Cụt
5
 
110
114
 
Đường HT26
Thửa 146 tờ bản đồ 26
84
2 - 2.5
Cụt
5
 
111
115
 
Đường HT26
Thửa 117 tờ bản đồ 27
49
2
Cụt
4
 
 
 
II.6
112
116
 
Thửa 36 tờ bản đồ 20
Thửa 5 tờ bản đồ 20
208
4 - 6.5
Chính
10
 
113
117
 
Hẻm (MSH:116)
Thửa 187 tờ bản đồ 20
64
2.5 - 4
Cụt
5
 
114
118
 
Hẻm (MSH:116)
Thửa 167 tờ bản đồ 20
102
3 - 6
Nhánh
5.5
 
115
119
 
Hẻm (MSH:118)
Thửa 203 tờ bản đồ 20
72
3 - 5
Nhánh
5
 
116
120
151/149 LVK
Hẻm (MSH:116)
Thửa 167 tờ bản đồ 10
78
2 - 4
Nhánh
5.5
 
117
121
 
Thửa 200 tờ bản đồ 10
Thửa 159 tờ bản đồ 10
43
3 -4
Cụt
4.5
 
118
122
 
Thửa 126 tờ bản đồ 20
Thửa 195 tờ bản đồ 20
36
3 - 4
Cụt
4.5
 
 
 
II.7
119
123
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 119 tờ bản đồ 19
97
3 - 4
Nhánh
7
 
120
124
 
Hẻm (MSH:123)
Thửa 85 tờ bản đồ 19
61
2 - 3.5
Cụt
5
 
121
125
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 99 tờ bản đồ 19
98
2.5 - 3.5
Cụt
5.5
 
122
126
 
Thửa 114 tờ bản đồ 19
Thửa 108 tờ bản đồ 19
86
2 - 4
Chinh
6
 
123
127
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 96 tờ bản đồ 19
51
2 - 3
Cụt
5
 
124
128
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 103 tờ bản đồ 10
63
2.5 - 3
Cụt
5
 
125
129
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 58 tờ bản đồ 10
66
2 - 3
Chính
5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
 
 
II/8
126
131
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 154 tờ bản đồ 11
74
3 - 4
Chính
6.5
 
127
132
 
Đường HT17 nối dài
Hẻm (MSH:131)
89
3 - 4
Nhánh
5.5
 
128
133
 
Đường HT13
Thửa 188 tờ bản đồ 11
86
4 - 5
Cụt
6
 
129
134
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 188 tờ bản đồ 11
37
1.8 - 2.5
 
2.5
Lối đi chung
 
 
II/9
130
135
 
Đường HT17 nối dài
Thửa 77 tờ bản đồ 19
124
2 -5
Cụt
5
 
131
333
 
Đường HT13
Thửa 130 tờ bản đồ 19
62
2
Cụt
4.5
 
 
 
II/12
132
143
353 HT13
Đường HT13
Thửa 106 tờ bản đồ 17
172
3 - 4
Chính
7
 
133
144
339 HT13
Đường HT13
Thửa 144 tờ bản đồ 18
92
3 - 5
Cụt
5
 
134
145
 
Hẻm (MSH:143)
Thửa 34 tờ bản đồ 18
59
2.5 - 3.5
Cụt
5
 
135
146
 
Đường HT13
Đường HT13
37
2 - 3
Chính
5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
136
147
 
Đường HT13
Đường HT13
56
1.5 - 2.5
Chính
5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
137
148
 
Đường HT13
Thửa 96 tờ bản đồ 18
60
2.5 - 3.5
Nhánh
5
 
138
149
 
Đường HT13
Thửa 89 tờ bản đồ 17
58
3 -4
Cụt
5
 
 
 
II/14
139
150
 
Đường HT13
Thửa 69 tờ bản đồ 17
53
2 - 3
Cụt
5
 
140
151
 
Đường HT13
Thửa 70 tờ bản đồ 17
49
1.5 - 2
Cụt
5
 
141
152
 
Đường HT13
Thửa 75 tờ bản đồ 17
70
3 - 5
Cụt
5
 
 
 
II/15
142
326
 
Đường HT13
Thửa 18 tờ bản đồ 16
40
3
Cụt
4.5
 
 
 
II/16
143
155
 
Đường Nguyễn Ảnh Thủ
Thửa 64 tờ bản đồ 33
34
1.5 - 2
Cụt
4
 
 
 
II/17
144
327
 
Hương Lộ 80B
 
42
2.5
Cụt
4.5
 
145
328
 
Hương Lộ 80B
 
48
4
Cụt
4
 
146
329
 
Đường HT13
Thửa 70 tờ bản đồ 16
68
2
Cụt
5
 
 
 
Ô PHỐ III
 
 
III/1
147
156
 
Đường HT27
Thửa 77 tờ bản đồ 23
78
6
Cụt
6.5
 
148
157
 
Đường HT27
Thửa 126 tờ bản đồ 23
40
2 - 4.5
Cụt
4.5
 
149
159
 
Đường HT31
Thửa 57 tờ bản đồ 23
80
4
Cụt
5.5
 
150
160
 
Đường HT31
Thửa 58 tờ bản đồ 23
78
4 - 6
Cụt
5.5
 
151
161
 
Đường Nguyễn Ảnh Thủ
Thửa 61 tờ bản đồ 23
83
4
Chính
8
 
152
162
 
Hẻm (MSH:161)
Thửa 63 tờ bản đồ 23
103
2 - 4
Chính
8
 
153
163
 
Lê Văn Khương
Thửa 107 tờ bản đồ 23
28
4 - 5
Cụt
 
Giữ nguyên hiện trạng
 
 
III/2
154
164
87,HT27
HT 27
Đường dự phóng 12m
100
3 - 4
Chính
6.5
 
155
165
Hẻm 301LVK
Lê Văn Khương
Thửa 45 tờ bản đồ 56
90
3 - 4
Cụt
5.5
 
156
165/1
 
Hẻm (MSH:165)
Thửa 7 tờ bản đồ 56
25
1.5
Cụt
4
 
157
166
 
Lê Văn Khương
Thửa 58 tờ bản đồ 56
67
3
Cụt
5
 
158
167
 
Hẻm (MSH:169)
Thửa 107 tờ bản đồ 56
54
3
Nhánh
6
 
159
168
 
Hẻm (MSH:169)
Thửa 132 tờ bản đồ 56
98
2 - 3
Nhánh
6
 
160
169
 
Thửa 15 tờ bản đồ 56
Thửa 34 tờ bản đồ 56
75
2 -3
Nhánh
6
 
161
170
 
Hẻm (MSH:173)
Thửa 189 tờ bản đồ 56
80
6
Nhánh
6
 
162
171
 
Thửa 148 tờ bản đồ 56
Thửa 173 tờ bản đồ 56
88
2.5 - 3
Nhánh
6.5
 
163
172
 
Hẻm (MSH:170)
Hẻm (MSH:171)
37
4 - 4.5
Nhánh
4.5
 
164
173
 
Hẻm (MSH:171)
Thửa 209 tờ bản đồ 56
47
2.5 - 3
Nhánh
4.5
 
165
174
 
Thửa 117 tờ bản đồ 56
Thửa 130 tờ bản đồ 56
27
3 - 4
Chính
4.5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
166
175
 
Thửa 176 tờ bản đồ 56
Thửa 187 tờ bản đồ 56
20
3 - 3.5
Cụt
3.5
 
 
 
III/3
167
176
 
Thửa 37 tờ bản đồ 54
Thửa 45 tờ bản đồ 54
77
2 - 3
Nhánh
6
 
168
177
 
Hẻm (MSH:176)
Thửa 128 tờ bản đồ 54
124
3 - 4
Nhánh
6
 
169
178
 
Hẻm (MSH:179)
Đường HT49
30
6 - 7
Nhánh
 
Giữ nguyên
hiện trạng
170
179
 
Thửa 126 tờ bản đồ 54
Thửa 148 tờ bản đồ 54
71
2 - 3
Chính
5
Hẻm ngắn,
 ít hộ sử dụng
171
180
 
Thửa 107 tờ bản đồ 54
Thửa 60 tờ bản đồ 54
97
3 - 3.5
Nhánh
5.5
 
172
181
 
Hẻm (MSH:180)
Thửa 66 tờ bản đồ 54
32
2 - 4
Cụt
4
 
173
182
 
Hẻm (MSH:180)
Thửa 149 tờ bản đồ 54
34
2 - 3
Nhánh
4.5
 
174
183
 
Thửa 84 tờ bản đồ 54
Thửa 78 tờ bản đồ 54
32
2
Cụt
4
 
175
186
 
Thửa 44 tờ bản đồ 57
Thửa 38 tờ bản đồ 57
40
4 -7
Nhánh
 
Giữ nguyên hiện trạng
176
330
 
Đường HT33
Cuối hẻm cụt
84
3
Nhánh
4.5
 
 
 
III/4
177
187
 
Đường HT45
Thửa 153 tờ bản đồ 57
83
3 - 4
Chính
6
 
178
188
 56 HT45
Đường HT45
Hẻm (MSH:189)
95
10
Chính
10
 
179
189
 
Thửa 92 tờ bản đồ 57
Hẻm (MSH:190)
80
10
Chính
10
 
180
190
 
Hẻm (MSH:189)
Hẻm (MSH:191)
48
1-2
Nhánh
4.5
 
181
191
213 LVK
Lê Văn Khương
Đường HT45
150
2 - 3
Chính
7
 
182
192
 
Hẻm (MSH:191)
Thửa 26 tờ bản đồ 57
41
2 - 3
Cụt
4.5
 
183
193
 
Đường HT35
Thửa 141 tờ bản đồ 53
42
2
Chính
5
Hẻm ngắn,
ít hộ sử dụng
184
194
 
Đường HT35
Thửa 47 tờ bản đồ 53
70
8
Chính
8
 
185
195
 
Đường HT35
Thửa 40 tờ bản đồ 53
112
4 - 5
Nhánh
5
 
186
196
 
Đường HT35
Thửa 38 tờ bản đồ 53
71
2 - 3
Cụt
5
 
187
197
95 - HT35
Đường HT35
Thửa 28 tờ bản đồ 53
140
3 - 6
Chính
7
 
188
198
 
Hẻm (MSH:197)
Thửa 34 tờ bản đồ 53
30
2 - 3
Cụt
4.5
 
189
199
 
Hẻm (MSH:197)
Thửa 54 tờ bản đồ 58
30
2
Cụt
4.5
 
190
200
 
Đường HT35
Thửa 177 tờ bản đồ 58
44
2 - 3.5
Cụt
4.5
 
191
201
 
Đường HT35
Thửa 156 tờ bản đồ 58
98
2 - 3
Nhánh
5.5
 
192
202
 
Đường HT35
Thửa 163 tờ bản đồ 58
57
2 -3
Nhánh
4.5
 
193
203
 
Đường HT45
Thửa 108 tờ bản đồ 58
87
4 - 5
Cụt
6
 
194
204
 
Đường HT45
Thửa 118 tờ bản đồ 58
73
3 - 4
Nhánh
5.5
 
195
204/1
 
Đường HT35
Thửa 232 tờ bản đồ 58
61
3 - 4
Cụt
5
 
196
205
 
Hẻm (MSH:204)
Thửa 39 tờ bản đồ 58
42
4.5
Cụt
4.5
 
197
206
 
Đường HT35
Thửa 65 tờ bản đồ 60
48
2 - 3
Cụt
5
 
198
207
 
Đường HT45
Đường HT48
60
2 - 2.5
Chính
5
Hẻm ngắn,
 ít hộ sử dụng
199
208
 
Đường HT45
Thửa 35 tờ bản đồ 60
60
2 - 2.5
Cụt
5
 
200
209
 
Thửa 54 tờ bản đồ 60
Lê Văn Khương
120
2 - 4
Cụt
6
 
 
 
III/5
201
210
 
Đường HT22
Thửa 89 tờ bản đồ 52
88
4 - 5
Chính
5
Hẻm ngắn, chỉ một
bên hẻm có hộ sử dụng
202
211
 
Đường HT22
Thửa 57 tờ bản đồ 52
77
6
Cụt
6
 
203
212
 
Thửa 13 tờ bản đồ 52
Hẻm (MSH:213)
83
3 - 4
Nhánh
5
 
204
213
 
Hẻm (MSH:212)
Thửa 31 tờ bản đồ 52
21
3
Cụt
3.5
 
205
214
 
Đường HT35
Thửa 33 tờ bản đồ 52
81
3 - 4
Cụt
4.5
 
206
215
 
Hẻm (MSH:214)
Thửa 24 tờ bản đồ 52
24
2 - 3
Cụt
3.5
 
207
216
 
Hẻm (MSH:214)
Thửa 1 tờ bản đồ 59
30
2 - 3
Cụt
4
 
208
217
 
Đường HT37
Thửa 34 tờ bản đồ 52
55
3 - 4
Cụt
5
 
209
218
200 HT37
Đường HT37
Thửa 25 tờ bản đồ 59
106
2 - 4
Cụt
6
 
210
219
 
Đường HT37
Thửa 95 tờ bản đồ 59
48
4 - 5
Nhánh
5
 
211
220
 
Hẻm (MSH:219)
Thửa 158 tờ bản đồ 59
26
3 - 4
Cụt
4
 
212
221
 
Đường HT35
Thửa 23 tờ bản đồ 59
44
2 - 3
Cụt
4.5
 
213
222
188 HT37
Đường HT35
Thửa 162 tờ bản đồ 59
104
4 - 5
Cụt
7
 
214
223
 
Hẻm (MSH:222)
Thửa 19 tờ bản đồ 59
49
2 - 3
Cụt
4
 
215
224
 
Đường HT33
Thửa 19 tờ bản đồ 59
95
2.5 - 3
Nhánh
5.5
 
216
225
 
Đường HT37
Thửa 12 tờ bản đồ 59
90
3 - 4
Cụt
5
 
217
226
 
Đường HT37
Thửa 13 tờ bản đồ 59
91
3 - 4
Cụt
5.5
 
218
227
 
Đường HT37
Thửa 16 tờ bản đồ 59
89
 
Cụt
4.5
 
219
228
 
Đường HT35
Thửa 236 tờ bản đồ 60
70
3